đánh môi

đánh môi

Trước khi ra ngoài, cô ấy thường đứng trước gương để đánh môi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bôi, thoa son lên môi: Hành động sử dụng son môi để màu hoặc trang điểm cho đôi môi, thường nhằm mục đích làm đẹp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước khi ra ngoài, ấy thường đứng trước gương để đánh môi.
    • Chị tôi chỉ mất năm giây để đánh môi thật đẹp.
    • Thuốc mới khiến ấy không thể đánh môi môi bị khô nẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh môi son": Cụm từ nhấn mạnh hành động trang điểm môi, thường dùng trong văn nói.
    • Cô dâu đang ngồi trước bàn trang điểm để đánh môi son.
  • "đánh môi đỏ": Miêu tả cụ thể việc sử dụng son màu đỏ.
    • Với trang phục dạ hội, ấy chọn đánh môi đỏ để thêm phần quyến rũ.
Biến thể từ gần giống
  • son (động từ): Có nghĩa tương tự "đánh môi", chỉ hành động thoa son lên môi.
    • ấy son màu hồng nhạt.
  • Bôi son (động từ): Cách nói thông thường khác cho hành động này.
    • Bôi son xong thì nhớ kiểm tra lại xem bị lem không.
Từ đồng nghĩa
  • Thoa son: Nhấn mạnh động tác làm đều màu son lên môi.
  • Chấm son: Thường chỉ hành động ban đầu khi lấy son từ thỏi, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "đánh môi" trong một số ngữ cảnh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đánh" trong "đánh môi" mang sắc thái trang trọng cổ điển hơn so với các từ như " son" hay "bôi son". thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói tính chất văn chương, diễn đạt hình ảnh.
  • Trong ngôn ngữ đời thường hiện đại, các từ " son" hoặc "bôi son" được sử dụng phổ biến hơn.

Từ chứa "đánh môi"